Giá vàng thế giới

Cập nhập giá bán vàng lúc này trong nước và ráng giới. Giá đá quý SJC, PNJ, DOJI, kim cương 9999 tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và các địa phương. Phân tích dịch chuyển giá quà hàng ngày. Cập nhật thị trường rubi trực tuyến new nhất: tiến thưởng 18k, 24k, 9999,SJC, bảng giá vàng nội địa và nhân loại được update nhanh độc nhất vô nhị tại đây.

BẢNG GIÁ VÀNG HÔM NAY


Bạn đang xem: Giá vàng thế giới

DOJI HN

60,800 61,500 60,800 61,500

DOJI SG

60,900 61,500 60,900 61,500

MARITIME BANK

60,500 61,800 60,500 61,800

Phú Qúy SJC

60,950 61,500 60,950 61,500

VIETINBANK GOLD

60,850 61,570 60,850 61,570

SJC TP HCM

60,900 61,600 60,900 61,600

SJC Hà Nội

60,900 61,620 60,900 61,620

SJC Đà Nẵng

60,900 61,620 60,900 61,620

PNJ TP.HCM

52,100 52,900 52,100 52,900

PNJ HN

52,100 52,900 52,100 52,900

Đơn vị: ngàn đồng/lượng

*
*
Tăng giảm so sánh với những năm trước đó


Xem thêm: Xem Phim Hoạt Hình 18 Nhật Bản 18+, Xem Phim Hoạt Hình Nhật Bản 18+

GIÁ VÀNG SJC HÔM NAY

Loại vàngMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L60.90061.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ52.15052.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ52.15052.950
Vàng cô gái trang 99,99%51.85052.550
Vàng thiếu nữ trang 99%50.93052.030
Vàng nàng trang 75%37.56639.566
Vàng con gái trang 58,3%28.79030.790
Vàng nàng trang 41,7%20.06622.066
Hà Nội
Vàng SJC60.90061.620
Đà Nẵng
Vàng SJC60.90061.620
Nha Trang
Vàng SJC60.90061.620
Cà Mau
Vàng SJC60.90061.620
Huế
Vàng SJC60.87061.630
Bình Phước
Vàng SJC60.88061.620
Biên Hòa
Vàng SJC60.90061.600
Miền Tây
Vàng SJC60.90061.600
Quãng Ngãi
Vàng SJC60.90061.600
Long Xuyên
Vàng SJC60.92061.650
Bạc Liêu
Vàng SJC60.90061.620
Quy Nhơn
Vàng SJC60.88061.620
Phan Rang
Vàng SJC60.88061.620
Hạ Long
Vàng SJC60.88061.620
Quảng Nam
Vàng SJC60.88061.620

Xem Giá tiến thưởng SJC bên trên Website sjc.com.vn

GIÁ VÀNG PNJ MỚI NHẤT HÔM NAY

Cập nhật mới nhất từ doanh nghiệp Cổ Phần Vàng bạc bẽo Đá Quý Phú Nhuận.


PNJ 5,210,0005,290,000
SJC 6,080,0006,150,000
Nhẫn PNJ (24K) 5,210,0005,280,000
Nữ trang 24K 5,170,0005,250,000
Nữ trang 18K 3,813,0003,953,000
Nữ trang 14K 2,946,0003,086,000
Nữ trang 10K 2,059,0002,199,000