Bảng giờ tàu chạy mới nhất

      28
*

*


Bạn đang xem: Bảng giờ tàu chạy mới nhất

Loại chỗDiễn giải
A2TNgồi mềm
A2TLNgồi mềm điều hoà
AnNằm khoang 4
AnNằm vùng 4
AnLNằm khoang 2 cân bằng VIP
AnLNằm khoang 4 điều hòa
AnLNằm khoang 4 điều hòa
AnLNằm vùng 4 điều hòa
AnLNằm vùng 4 điều hòa
AnLNằm vùng 4 điều hòa
BnNằm vùng 6
BnNằm vùng 6
BnNằm vùng 6
BnLNằm vùng 6 điều hòa
BnLNằm vùng 6 điều hòa
BnLNằm vùng 6 điều hòa
GPGhế phụ
GPGhế phụ điều hòa
KCKhông chỗ
NCNgồi cứng
NCNgồi cứng ko chỗ
NCLNgồi cứng điều hòa
NMNgồi mềm
NMLNgồi đổi khác điều hòa
NMLNgồi mượt điều hòa
NMLNgồi mềm điều hòa toa 48
NMLNgồi mềm điều hòa toa 56
NMLNgồi mềm ổn định toa 64
NMLNgồi mềm cân bằng toa vip 20
NMLNgồi mềm điều hòa vip

*


Xem thêm: Chính Thức: Lịch Tường Thuật Euro 2016, Lịch Xem Trực Tiếp Euro

Tên GaKMSE7SE5SE9SE3SE1
Hà Nội006:0008:5019:2522:20
Phủ Lý5607:0409:5420:2923:23
Nam Định8707:4210:3221:0723:57
Ninh Bình11508:1711:0721:42
Bỉm Sơn14111:42
Thanh Hoá17509:2612:2422:5301:29 (ngày +1)
Minh Khôi19709:5212:50
Chợ Sy27911:1214:11
Vinh31911:5914:5801:24 (ngày +1)03:50 (ngày +1)
Yên Trung34012:2915:2504:17 (ngày +1)
Hương Phố38713:2616:2205:14 (ngày +1)
Đồng Lê43614:3117:2703:43 (ngày +1)
Minh Lệ48215:25
Đồng Hới52216:2319:3005:30 (ngày +1)07:57 (ngày +1)
Mỹ Đức55117:00
Đông Hà62218:4021:1207:13 (ngày +1)09:37 (ngày +1)
Huế68819:5622:3008:32 (ngày +1)10:54 (ngày +1)
Đà Nẵng79122:4201:16 (ngày +1)11:28 (ngày +1)13:42 (ngày +1)
Tam Kỳ86500:07 (ngày +1)13:15 (ngày +1)14:58 (ngày +1)
Quảng Ngãi92801:16 (ngày +1)03:48 (ngày +1)14:26 (ngày +1)16:03 (ngày +1)
Bồng Sơn101715:59 (ngày +1)
Diêu Trì109604:14 (ngày +1)06:49 (ngày +1)17:33 (ngày +1)18:53 (ngày +1)
Tuy Hoà119806:01 (ngày +1)08:50 (ngày +1)19:13 (ngày +1)20:31 (ngày +1)
Ninh Hoà128107:51 (ngày +1)
Nha Trang131508:31 (ngày +1)10:51 (ngày +1)21:14 (ngày +1)22:28 (ngày +1)
Tháp Chàm140810:05 (ngày +1)12:46 (ngày +1)22:48 (ngày +1)
Bình Thuận155112:55 (ngày +1)15:19 (ngày +1)01:08 (ngày +2)02:34 (ngày +2)
Suối Kiết160313:57 (ngày +1)
Long Khánh164914:45 (ngày +1)17:09 (ngày +1)02:54 (ngày +2)
Biên Hòa169715:45 (ngày +1)18:09 (ngày +1)03:53 (ngày +2)05:03 (ngày +2)
Dĩ An170716:00 (ngày +1)18:24 (ngày +1)04:08 (ngày +2)05:17 (ngày +2)
Sài Gòn172616:30 (ngày +1)18:55 (ngày +1)04:38 (ngày +2)05:45 (ngày +2)

Tên GaKMSE8SE6SE10SE4SE2
Sài Gòn006:0008:4519:2521:55
Dĩ An1906:3109:1719:57
Biên Hòa2906:4609:3220:1222:34
Long Khánh7707:4721:14
Suối Kiết12308:35
Bình Thuận17509:3612:1422:5801:10 (ngày +1)
Tháp Chàm31811:5114:2803:20 (ngày +1)
Nha Trang41113:2816:0603:02 (ngày +1)04:55 (ngày +1)
Ninh Hoà44514:09
Tuy Hoà52815:3418:0705:03 (ngày +1)06:52 (ngày +1)
Diêu Trì63017:2920:3406:52 (ngày +1)08:39 (ngày +1)
Bồng Sơn70918:5708:13 (ngày +1)
Quảng Ngãi79820:2823:2309:46 (ngày +1)11:20 (ngày +1)
Tam Kỳ86121:3510:54 (ngày +1)12:25 (ngày +1)
Đà Nẵng93523:2302:22 (ngày +1)12:41 (ngày +1)14:01 (ngày +1)
Huế103802:09 (ngày +1)05:00 (ngày +1)15:25 (ngày +1)16:35 (ngày +1)
Đông Hà110403:24 (ngày +1)06:17 (ngày +1)16:40 (ngày +1)17:48 (ngày +1)
Mỹ Đức117504:36 (ngày +1)
Đồng Hới120405:21 (ngày +1)08:35 (ngày +1)18:35 (ngày +1)19:39 (ngày +1)
Minh Lệ124406:11 (ngày +1)
Đồng Lê129007:12 (ngày +1)10:14 (ngày +1)20:14 (ngày +1)21:15 (ngày +1)
Hương Phố133908:17 (ngày +1)11:22 (ngày +1)21:18 (ngày +1)22:18 (ngày +1)
Yên Trung138609:14 (ngày +1)12:26 (ngày +1)22:15 (ngày +1)
Vinh140709:45 (ngày +1)12:57 (ngày +1)22:44 (ngày +1)23:41 (ngày +1)
Chợ Sy144710:29 (ngày +1)13:47 (ngày +1)
Minh Khôi152911:57 (ngày +1)15:15 (ngày +1)
Thanh Hoá155112:27 (ngày +1)15:41 (ngày +1)01:26 (ngày +2)02:18 (ngày +2)
Bỉm Sơn158516:21 (ngày +1)
Ninh Bình161113:37 (ngày +1)16:56 (ngày +1)03:20 (ngày +2)
Nam Định163914:11 (ngày +1)17:30 (ngày +1)03:05 (ngày +2)03:53 (ngày +2)
Phủ Lý167014:48 (ngày +1)18:07 (ngày +1)03:42 (ngày +2)04:27 (ngày +2)
Hà Nội172615:58 (ngày +1)19:12 (ngày +1)04:48 (ngày +2)05:30 (ngày +2)